clouding up
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiện tượng tạo mây, kết mây: Quá trình các hạt nước nhỏ (hơi nước ngưng tụ) trở nên có thể nhìn thấy được trên bầu trời, khiến bầu trời trở nên nhiều mây hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sudden clouding up in the west suggests rain is coming. (Hiện tượng kết mây đột ngột ở phía tây cho thấy trời sắp mưa.)
- We can observe the clouding up through time-lapse photography. (Chúng ta có thể quan sát hiện tượng tạo mây qua kỹ thuật chụp ảnh tua nhanh thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rapid clouding up": Sự kết mây nhanh chóng, thường báo hiệu một cơn dông sắp đến.
- The rapid clouding up forced us to cancel the picnic. (Sự kết mây nhanh chóng buộc chúng tôi phải hủy buổi dã ngoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Cloud over (cụm động từ): Trở nên có mây, bị mây che phủ (dùng để mô tả bầu trời).
- The sky clouded over in the afternoon. (Bầu trời trở nên nhiều mây vào buổi chiều.)
- Cloud formation (danh từ): Sự hình thành mây, cấu trúc mây.
- Overcast (tính từ): U ám, bị mây che phủ hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa
- Cloud development: Sự phát triển của mây.
- Sky becoming cloudy: Bầu trời trở nên nhiều mây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cloud up (cụm động từ): Trở nên có mây, mờ đi (có thể dùng cho bầu trời hoặc một bề mặt trong suốt như kính).
- The bathroom mirror clouded up from the steam. (Gương phòng tắm bị mờ hơi nước.)
- It's starting to cloud up; we should head back. (Trời bắt đầu kéo mây rồi; chúng ta nên quay về.)
Noun
- hiện tượng tạo mây, kết mây.